GIÁ VÀNG HÔM NAY - GIÁ VÀNG 9999 - GIÁ VÀNG SJC
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 08:50 ngày 23-01-2018)
TP Hồ Chí Minh
LoạiMuaBán
10K14.18915.589
14K20.33521.735
18K26.51827.918
24K35.95336.653
SJC10c36.73036.900
SJC1c36.73036.930
SJC99.9936.32037.020
SJC99.99N36.62037.020
Hà Nội
LoạiMuaBán
SJC36.73036.920
Nha Trang
LoạiMuaBán
SJC36.72036.920
(Nguồn: Công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn – SJC)
BÁO GIÁ CỦA CÁC NGÂN HÀNG VÀ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
(Cập nhật lần thứ 1 lúc 08:58 ngày 23-01-2018)
LoạiMuaBán
BẢO TÍN MINH CHÂU36,750,00036,810,000
DOJI HN36,770,00036,850,000
DOJI SG36,770,00036,850,000
EXIMBANK36,740,00036,810,000
MARITIME BANK36,850,00036,850,000
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang36,700,00036,900,000
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM36,700,00036,890,000
Phú Qúy SJC36,770,00036,850,000
PNJ Hà Nội36,740,00036,850,000
PNJ TP.HCM36,710,00036,890,000
SCB36,730,00036,830,000
SJC Hà Nội36,730,00036,920,000
SJC TP HCM36,730,00036,900,000
SJC Đà Nẵng36,730,00036,920,000
TPBANK GOLD36,780,00036,860,000
Vàng TG ($)1,336.1301,336.630
VIETINBANK GOLD36,700,00036,880,000
VIETNAMGOLD36,760,00036,840,000
(Nguồn: Công ty CP Dịch vụ trực tuyến Rồng Việt VDOS)